| STT | Tên | Địa chỉ |
| 1 | Trung Tâm Tiếng Anh FEC | 97 Nguyễn Đình Chiểu, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng, Vietnam |
| 2 | MẦM NON PHƯỢNG HỒNG | Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành Phố Đà Nẵng, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng, Vietnam |
| 3 | Trung tâm Anh ngữ Praim | 484 Lê Văn Hiến, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng, Vietnam |
| 4 | Trung tâm Anh Ngữ PoPoDoo Ngũ Hành Sơn | 29 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 5 | A.L.I - HỌC TIẾNG ANH TẠI ĐÀ NẴNG | 38 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng 555555 |
| 6 | Trung tâm Anh ngữ Praim Đà Nẵng | 484 Đ. Lê Văn Hiến, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 7 | Trung Tâm Tiếng Anh FEC | 97 Đ. Nguyễn Đình Chiểu, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 8 | Phòng Tài Nguyên Và Môi Trường Quận Ngũ Hành Sơn | 486 Đ. Lê Văn Hiến, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 9 | Phòng GD & ĐT Ngũ Hành Sơn | 6 Chu Cẩm Phong, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng 550000 |
| 10 | VJ Đà Nẵng Du Học Hàn - Nhật | 32 Bùi Tá Hán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 11 | Trường Mẫu giáo SOS | 26MV+2VC, Kiệt 142 Lê Văn Hiến, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 12 | Trường Tiểu học Nguyễn Duy Trinh | 2772+HP6, Chu Cẩm Phong, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng 550000 |
| 13 | Trường Phổ thông Hermann Gmeiner Đà Nẵng | 15 Nguyễn Đình Chiểu, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 14 | Water English CS2 - Anh Ngữ Water | 24 Đa Mặn 14, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 15 | Anh Ngữ iFLY Đà Nẵng | 398 Đ. Lê Văn Hiến, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 16 | Nhà văn hóa Quận Ngũ Hành Sơn | 2792+37Q, Trần Văn Đán, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 17 | Dạy Tiếng Anh , Cấp 1 , 2 , 3 AMIS | 263P+HMG, Minh Mạng, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng 550000 |
| 18 | UBND quận Ngũ Hành Sơn | 486 Đ. Lê Văn Hiến, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng |
| 19 | Công an quận Ngũ Hành Sơn | 492 Đ. Lê Văn Hiến, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng 550000 |
| 20 | Tòa án Nhân dân Quận Ngũ Hành Sơn | 2 Chu Cẩm Phong, Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng 550000 |